bog laurel

bog laurel

A bog laurel blooms with small purple flowers in a wetland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nguyệt quế đầm lầy: "bog laurel" một loại cây bụi thuộc họ thạch nam (Ericaceae), thường mọccác đầm lầy vùng đất ẩm ướt thuộc tây bắc Hoa Kỳ. Cây hoa nhỏ màu tím nhạt màu, phía dưới một lớp phấn trắng (glaucous).
    • Tên khoa học: Loài cây này thường được biết đến với tên khoa học Kalmia microphylla (hoặc các loài tương tự trong chi Kalmia).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bog laurel thrives in the acidic soil of the Pacific Northwest marshes. (Cây nguyệt quế đầm lầy phát triển tốt trong đất chua của các đầm lầyTây Bắc Thái Bình Dương.)
    • Hikers should be cautious because bog laurel contains toxic compounds. (Những người đi bộ đường dài nên cẩn thận cây nguyệt quế đầm lầy chứa các hợp chất độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bog laurel" trong văn cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả một loại cây bụi đặc trưng của hệ sinh thái đầm lầy.

    • The identification of bog laurel is based on its glaucous leaf undersides and purple flowers. (Việc nhận dạng cây nguyệt quế đầm lầy dựa trên mặt dưới lớp phấn trắng hoa màu tím.)
  • "bog laurel" trong bối cảnh độc tính: Cây này chứa andromedotoxin, một chất độc thần kinh, nên cần tránh ăn hoặc tiếp xúc.

    • Livestock grazing near bogs may be poisoned by ingesting bog laurel. (Gia súc ăn cỏ gần đầm lầy có thể bị ngộ độc do ăn phải cây nguyệt quế đầm lầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bog (danh từ): đầm lầy, vùng đất lầy.
    • The bog is home to many unique plant species. (Đầm lầy nơi sinh sống của nhiều loài thực vật độc đáo.)
  • Laurel (danh từ): cây nguyệt quế (thường chỉ các loài trong chi hoặc họ Lauraceae, nhưngđây dùng theo nghĩa rộng).
    • The laurel wreath is a symbol of victory. (Vòng nguyệt quế biểu tượng của chiến thắng.)
  • Bog rosemary (danh từ): cây hương thảo đầm lầy (một loại cây cùng họ, dễ nhầm với bog laurel).
    • Bog rosemary also grows in similar wetland habitats. (Cây hương thảo đầm lầy cũng mọc trong các môi trường đất ngập nước tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Kalmia microphylla: tên khoa học của loài cây này.
  • Bog kalmia: một tên gọi khác, nhấn mạnh chi thực vật .
    • Bog kalmia is another common name for bog laurel. (Bog kalmia một tên gọi phổ biến khác của cây nguyệt quế đầm lầy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bog laurel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bog laurel".

Từ gần giống